Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "tinh giản biên chế" (1)
tinh giản biên chế
Tiếng Anh
Cụm từstreamline personnel
Chính phủ sẽ tinh giản biên chế khu vực công.
The government will streamline public sector personnel.
Từ liên quan "tinh giản biên chế" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "tinh giản biên chế" (1)
Chính phủ sẽ tinh giản biên chế khu vực công.
The government will streamline public sector personnel.
